Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抬秤

tái chèng

抬秤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抬秤 trong tiếng Việt

cân lớn thường cần ba người vận hành - hai người khiêng bằng đòn, một người điều chỉnh quả cân

Tra từ liên quan