Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗税抗稅

kàng shuì

抗税 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗税 trong tiếng Việt

  1. từ chối nộp thuế
  2. tẩy chay thuế
Tra từ liên quan