Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承租

chéng zū

承租 là gì?

承租 [chéng zū] có nghĩa là thuê; mướn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承租 trong tiếng Việt

  1. thuê
  2. mướn

Cách đọc và ghi nhớ 承租

承租 được đọc là chéng zū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuê; mướn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan