Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承接

chéng jiē

承接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承接 trong tiếng Việt

tiếp nhận; chấp nhận; tiếp nối

Tra từ liên quan