承望
承望 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 承望 trong tiếng Việt
mong đợi (thường trong ngữ cảnh phủ định, tôi không bao giờ ngờ rằng...); mong chờ
mong đợi (thường trong ngữ cảnh phủ định, tôi không bao giờ ngờ rằng...); mong chờ