Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承望

chéng wàng

承望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承望 trong tiếng Việt

mong đợi (thường trong ngữ cảnh phủ định, tôi không bao giờ ngờ rằng...); mong chờ

Tra từ liên quan