Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承应承應

chéng yìng

承应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承应 trong tiếng Việt

đồng ý; hứa

Tra từ liên quan