Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承继承繼

chéng jì

承继 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承继 trong tiếng Việt

  1. nhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con)
  2. thừa kế
Tra từ liên quan