承继承繼 chéng jì 承继 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 承继 trong tiếng Việt nhận làm con nuôi (ví dụ: nhận cháu làm con)thừa kế 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan