Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承当承當

chéng dāng

承当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承当 trong tiếng Việt

gánh vác (trách nhiệm); đảm nhận; chấp nhận

Tra từ liên quan