Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承蒙

chéng méng

承蒙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承蒙 trong tiếng Việt

mang ơn (ai đó)

Tra từ liên quan