Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承欢承歡

chéng huān

承欢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承欢 trong tiếng Việt

chiều lòng ai đó để làm họ vui (đặc biệt là cha mẹ)

Tra từ liên quan