承欢承歡 chéng huān 承欢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 承欢 trong tiếng Việt chiều lòng ai đó để làm họ vui (đặc biệt là cha mẹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan