承担
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
承担 thường mang nghĩa “đảm nhận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 承担, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gánh vác (trách nhiệm); đảm nhận; chấp nhận
›承接chéng jiētiếp nhận; chấp nhận; tiếp nối
›承揽chéng lǎnnhận thầu một dự án toàn bộ
›承籍chéng jíkế thừa cấp bậc (từ người tiền nhiệm)
›承托chéng tuōhỗ trợ; chịu (trọng lượng); đỡ
›承望chéng wàngmong đợi (thường trong ngữ cảnh phủ định, tôi không bao giờ ngờ rằng...); mong chờ
›承应chéng yìngđồng ý; hứa
›承欢chéng huānchiều lòng ai đó để làm họ vui (đặc biệt là cha mẹ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.