Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
承担承擔

chéng dān

承担 là gì?

承担 [chéng dān] có nghĩa là đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 承担 trong tiếng Việt

  1. đảm nhận
  2. gánh vác (trách nhiệm,...)

Cách đọc và ghi nhớ 承担

承担 được đọc là chéng dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan