承担 là gì?
承担 [chéng dān] có nghĩa là đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...).
Nghĩa của từ 承担 trong tiếng Việt
- đảm nhận
- gánh vác (trách nhiệm,...)
Cách đọc và ghi nhớ 承担
承担 được đọc là chéng dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .