Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒窃扒竊

pá qiè

扒窃 là gì?

扒窃 [pá qiè] có nghĩa là trộm; cướp giật; móc túi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒窃 trong tiếng Việt

  1. trộm
  2. cướp giật
  3. móc túi

Cách đọc và ghi nhớ 扒窃

扒窃 được đọc là pá qiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trộm; cướp giật; móc túi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan