Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒皮

bā pí

扒皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒皮 trong tiếng Việt

  1. lột da
  2. lột vỏ
  3. (nghĩa bóng) bóc lột
  4. lợi dụng
Tra từ liên quan