Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成药成藥

chéng yào

成药 là gì?

成药 [chéng yào] có nghĩa là thuốc đã được cấp bằng sáng chế; thuốc đã được bào chế sẵn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成药 trong tiếng Việt

  1. thuốc đã được cấp bằng sáng chế
  2. thuốc đã được bào chế sẵn

Cách đọc và ghi nhớ 成药

成药 được đọc là chéng yào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc đã được cấp bằng sáng chế; thuốc đã được bào chế sẵn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan