Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成行

chéng xíng

成行 là gì?

成行 [chéng xíng] có nghĩa là lên đường thực hiện chuyến đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成行 trong tiếng Việt

lên đường thực hiện chuyến đi

Cách đọc và ghi nhớ 成行

成行 được đọc là chéng xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lên đường thực hiện chuyến đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan