Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慰安妇慰安婦

wèi ān fù

慰安妇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慰安妇 trong tiếng Việt

phụ nữ mua vui (phụ nữ hoặc cô gái bị ép làm nô lệ tình dục bởi quân đội Nhật 1937-1945) (mượn chữ từ tiếng Nhật 慰安婦 "ianfu")

Tra từ liên quan