Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨肩擦背

āi jiān cā bèi

挨肩擦背 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨肩擦背 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chen chúc cùng nhau

Tra từ liên quan