昂首挺胸 là gì?
昂首挺胸 [áng shǒu tǐng xiōng] có nghĩa là đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần; trạng thái sung mãn (của động vật).
Nghĩa của từ 昂首挺胸 trong tiếng Việt
- đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ)
- giữ vững tinh thần
- trạng thái sung mãn (của động vật)
Cách đọc và ghi nhớ 昂首挺胸
昂首挺胸 được đọc là áng shǒu tǐng xiōng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu ngẩng cao, ngực ưỡn (thành ngữ); giữ vững tinh thần; trạng thái sung mãn (của động vật)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .