Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱不忍释愛不忍釋

ài bù rěn shì

爱不忍释 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱不忍释 trong tiếng Việt

quá yêu thích không nỡ rời xa (thành ngữ)

Tra từ liên quan