恼 là gì?
恼 [nǎo] có nghĩa là nổi giận.
Nghĩa của từ 恼 trong tiếng Việt
nổi giận
Cách đọc và ghi nhớ 恼
恼 được đọc là nǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi giận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
恼 [nǎo] có nghĩa là nổi giận.
nổi giận
恼 được đọc là nǎo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nổi giận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .