Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悦耳悅耳

yuè ěr

悦耳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悦耳 trong tiếng Việt

nghe hay; đẹp (về âm thanh)

Tra từ liên quan