恒恆
恒 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 恒 trong tiếng Việt
vĩnh viễn; hằng định; cố định; thông thường; bình thường; quy tắc (cũ); một trong 64 quẻ của Kinh Dịch (䷟)
vĩnh viễn; hằng định; cố định; thông thường; bình thường; quy tắc (cũ); một trong 64 quẻ của Kinh Dịch (䷟)