Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hàn

悍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悍 trong tiếng Việt

  1. anh hùng
  2. quả cảm
  3. dũng mãnh
  4. không sợ hãi
  5. hung dữ
  6. mãnh liệt
  7. bạo lực
Tra từ liên quan