Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急难急難

jí nàn

急难 là gì?

急难 [jí nàn] có nghĩa là bất hạnh; khủng hoảng; nguy hiểm nghiêm trọng; tình huống nguy cấp; thảm họa; tình trạng khẩn cấp; nhiệt tình giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急难 trong tiếng Việt

  1. bất hạnh
  2. khủng hoảng
  3. nguy hiểm nghiêm trọng
  4. tình huống nguy cấp
  5. thảm họa
  6. tình trạng khẩn cấp
  7. nhiệt tình giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn

Cách đọc và ghi nhớ 急难

急难 được đọc là jí nàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bất hạnh; khủng hoảng; nguy hiểm nghiêm trọng; tình huống nguy cấp; thảm họa; tình trạng khẩn cấp; nhiệt tình giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan