Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急遽

jí jù

急遽 là gì?

急遽 [jí jù] có nghĩa là nhanh chóng; đột ngột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急遽 trong tiếng Việt

  1. nhanh chóng
  2. đột ngột

Cách đọc và ghi nhớ 急遽

急遽 được đọc là jí jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhanh chóng; đột ngột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan