Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急欲

jí yù

急欲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急欲 trong tiếng Việt

  1. rất muốn
  2. nóng lòng muốn
Tra từ liên quan