Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心声心聲

xīn shēng

心声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心声 trong tiếng Việt

ước nguyện chân thành; nội tâm; nguyện vọng

Tra từ liên quan