Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心算

xīn suàn

心算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心算 trong tiếng Việt

tính nhẩm; tính toán trong đầu; lập kế hoạch; chuẩn bị

Tra từ liên quan