心算 xīn suàn 心算 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心算 trong tiếng Việt tính nhẩm; tính toán trong đầu; lập kế hoạch; chuẩn bị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan