Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心土

xīn tǔ

心土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心土 trong tiếng Việt

tầng đất dưới

Tra từ liên quan