德里 Dé lǐ 德里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 德里 trong tiếng Việt Delhi; New Delhi, thủ đô của Ấn Độ; giống như 新德里[Xin1 De2 li3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan