Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德累斯顿德累斯頓

Dé lèi sī dùn

德累斯顿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德累斯顿 trong tiếng Việt

Dresden, thủ phủ của bang Sachsen 薩克森州|萨克森州[Sa4 ke4 sen1 zhou1], Đức

Tra từ liên quan