复原復原 fù yuán 复原 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 复原 trong tiếng Việt khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan