Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复原復原

fù yuán

复原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复原 trong tiếng Việt

khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồi

Tra từ liên quan