后方 là gì?
后方 [hòu fāng] có nghĩa là phía sau; xa phía sau tiền tuyến.
Nghĩa của từ 后方 trong tiếng Việt
- phía sau
- xa phía sau tiền tuyến
Cách đọc và ghi nhớ 后方
后方 được đọc là hòu fāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phía sau; xa phía sau tiền tuyến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .