Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后晋後晉

Hòu Jìn

后晋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后晋 trong tiếng Việt

Hậu Tấn thời Ngũ Đại (936-946)

Tra từ liên quan