Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主刀

zhǔ dāo

主刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主刀 trong tiếng Việt

làm phẫu thuật chính; bác sĩ phẫu thuật chính

Tra từ liên quan