Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主动主動

zhǔ dòng

主动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主动 trong tiếng Việt

chủ động; tự làm gì đó; tự giác; tích cực; đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4]; dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)

Tra từ liên quan