后任後任 hòu rèn 后任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后任 trong tiếng Việt người kế nhiệm; nhậm chức sau này với vai trò...; (định ngữ) tương lai; sau này 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan