Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后任後任

hòu rèn

后任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后任 trong tiếng Việt

người kế nhiệm; nhậm chức sau này với vai trò...; (định ngữ) tương lai; sau này

Tra từ liên quan