Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后事後事

hòu shì

后事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后事 trong tiếng Việt

sự kiện tương lai; và những gì xảy ra tiếp theo... (trong tiểu thuyết); sắp xếp tang lễ

Tra từ liên quan