后事後事
后事 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 后事 trong tiếng Việt
sự kiện tương lai; và những gì xảy ra tiếp theo... (trong tiểu thuyết); sắp xếp tang lễ
sự kiện tương lai; và những gì xảy ra tiếp theo... (trong tiểu thuyết); sắp xếp tang lễ