Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹词彈詞

tán cí

弹词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹词 trong tiếng Việt

giai điệu ballad trong phương ngữ miền nam, thường đệm tam huyền cầm 三弦 hoặc tỳ bà 琵琶

Tra từ liên quan