Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹花彈花

tán huā

弹花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹花 trong tiếng Việt

đánh tơi sợi bông cho mềm

Tra từ liên quan