Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹牙彈牙

tán yá

弹牙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹牙 trong tiếng Việt

nấu vừa chín tới, vẫn còn chút độ cứng và độ dai

Tra từ liên quan