Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强兵強兵

qiáng bīng

强兵 là gì?

强兵 [qiáng bīng] có nghĩa là lính mạnh; làm cho quân đội hùng mạnh (khẩu hiệu chính trị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强兵 trong tiếng Việt

  1. lính mạnh
  2. làm cho quân đội hùng mạnh (khẩu hiệu chính trị)

Cách đọc và ghi nhớ 强兵

强兵 được đọc là qiáng bīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lính mạnh; làm cho quân đội hùng mạnh (khẩu hiệu chính trị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan