Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强占強佔

qiáng zhàn

强占 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强占 trong tiếng Việt

chiếm đóng bằng vũ lực

Tra từ liên quan