Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厮杀廝殺

sī shā

厮杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厮杀 trong tiếng Việt

  1. chiến đấu giáp lá cà
  2. đánh nhau quyết liệt
Tra từ liên quan