Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建置

jiàn zhì

建置 là gì?

建置 [jiàn zhì] có nghĩa là thiết lập; thành lập; cơ sở; văn phòng chính phủ; cơ quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建置 trong tiếng Việt

  1. thiết lập
  2. thành lập
  3. cơ sở
  4. văn phòng chính phủ
  5. cơ quan

Cách đọc và ghi nhớ 建置

建置 được đọc là jiàn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập; thành lập; cơ sở; văn phòng chính phủ; cơ quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan