建言
建言 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 建言 trong tiếng Việt
đưa ra đề xuất; phát biểu (quan điểm, ý kiến, v.v.); đề xuất; lời khuyên; ý tưởng
đưa ra đề xuất; phát biểu (quan điểm, ý kiến, v.v.); đề xuất; lời khuyên; ý tưởng