Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建言

jiàn yán

建言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建言 trong tiếng Việt

đưa ra đề xuất; phát biểu (quan điểm, ý kiến, v.v.); đề xuất; lời khuyên; ý tưởng

Tra từ liên quan