建华区
quận Jianhua của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
quận Jianhua của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Jianhua của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›建置jiàn zhìthiết lập; thành lập; cơ sở; văn phòng chính phủ; cơ quan
›建设jiàn shèxây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
›建言jiàn yánđưa ra đề xuất; phát biểu (quan điểm, ý kiến, v.v.); đề xuất; lời khuyên; ý tưởng
›建筑群jiàn zhù qúnquần thể kiến trúc
›建筑物jiàn zhù wùtòa nhà; công trình; kiến trúc
›建设性jiàn shè xìngmang tính xây dựng; tính xây dựng
›建筑业jiàn zhù yèngành xây dựng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.