Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建筑物建築物

jiàn zhù wù

建筑物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建筑物 trong tiếng Việt

  1. tòa nhà
  2. công trình
  3. kiến trúc
Tra từ liên quan