建筑物建築物 jiàn zhù wù 建筑物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 建筑物 trong tiếng Việt tòa nhàcông trìnhkiến trúc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan