Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建树建樹

jiàn shù

建树 là gì?

建树 [jiàn shù] có nghĩa là đóng góp; lập nên; sáng lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建树 trong tiếng Việt

  1. đóng góp
  2. lập nên
  3. sáng lập

Cách đọc và ghi nhớ 建树

建树 được đọc là jiàn shù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng góp; lập nên; sáng lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan