建水 Jiàn shuǐ 建水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 建水 trong tiếng Việt huyện Kiến Thủy, châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và Di, Vân Nam 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan